---
title: fill và pervade khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt fill vs pervade: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: fill
wordB: pervade
h1: Phân biệt fill và pervade
---
**fill** (cái làm đầy) và **pervade** (toả khắp) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **fill** | **pervade** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | cái làm đầy | toả khắp |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## fill — cái làm đầy
To occupy fully, to take up all of.
- *the bucket filled with rain;  the sails fill with wind* — cái làm đầy
→ [Học chi tiết từ fill](/tu-dien/fill)
## pervade — toả khắp
Từ **pervade** thường dùng với nghĩa *toả khắp*.
- *... pervade ...* — Ví dụ với **pervade**.
→ [Học chi tiết từ pervade](/tu-dien/pervade)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **fill** | Dùng **pervade** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | cái làm đầy | toả khắp |
| Gợi ý | Chọn **fill** khi muốn nhấn sắc thái "cái làm đầy". | Chọn **pervade** khi muốn nhấn "toả khắp". |
## Câu hỏi thường gặp
**fill hay pervade?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/fill](/tu-dien/fill) · [/tu-dien/pervade](/tu-dien/pervade).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
