---
title: lose và find khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt lose vs find: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: lose
wordB: find
h1: Phân biệt lose và find
---
**lose** (mất (không còn nữa)) và **find** (sự tìm thấy) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **lose** | **find** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | mất (không còn nữa) | sự tìm thấy |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## lose — mất (không còn nữa)
to no longer have something, especially because you cannot find it or it is taken from you; to be defeated in a game, competition, or war; to become unable to find one's way
- *I lost my keys this morning and couldn't find them anywhere.* — Sáng nay tôi đã mất chìa khóa và không thể tìm thấy chúng ở đâu.
→ [Học chi tiết từ lose](/tu-dien/lose)
## find — sự tìm thấy
Anything that is found (usually valuable), as objects on an archeological site or a person with talent.
- *I found my car keys. They were under the couch.* — sự tìm thấy
→ [Học chi tiết từ find](/tu-dien/find)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **lose** | Dùng **find** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | mất (không còn nữa) | sự tìm thấy |
| Gợi ý | Chọn **lose** khi muốn nhấn sắc thái "mất (không còn nữa)". | Chọn **find** khi muốn nhấn "sự tìm thấy". |
## Câu hỏi thường gặp
**lose hay find?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/lose](/tu-dien/lose) · [/tu-dien/find](/tu-dien/find).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
