lost (mất không còn nữa) và find (sự tìm thấy) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| lost | find | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | mất không còn nữa | sự tìm thấy |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
lost — mất không còn nữa
To cause (something) to cease to be in one's possession or capability due to unfortunate or unknown circumstances, events or reasons.
- He lost his hearing in the explosion. — mất không còn nữa → Học chi tiết từ lost
find — sự tìm thấy
Anything that is found (usually valuable), as objects on an archeological site or a person with talent.
- I found my car keys. They were under the couch. — sự tìm thấy → Học chi tiết từ find
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng lost | Dùng find |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | mất không còn nữa | sự tìm thấy |
| Gợi ý | Chọn lost khi muốn nhấn sắc thái "mất không còn nữa". | Chọn find khi muốn nhấn "sự tìm thấy". |
Câu hỏi thường gặp
lost hay find? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/lost · /tu-dien/find.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt