ill (đau yếu) và fine (tốt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| ill | fine | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đau yếu | tốt |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
ill — đau yếu
(often pluralized) Trouble; distress; misfortune; adversity.
- Music won't solve all the world's ills, but it can make them easier to bear. — đau yếu → Học chi tiết từ ill
fine — tốt
Fine champagne; French brandy.
- They filtered silt and fines out of the soil. — tốt → Học chi tiết từ fine
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng ill | Dùng fine |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đau yếu | tốt |
| Gợi ý | Chọn ill khi muốn nhấn sắc thái "đau yếu". | Chọn fine khi muốn nhấn "tốt". |
Câu hỏi thường gặp
ill hay fine? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/ill · /tu-dien/fine.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt