---
title: finger và tendril khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt finger vs tendril: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: finger
wordB: tendril
h1: Phân biệt finger và tendril
---
**finger** (ngón tay) và **tendril** (tua) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **finger** | **tendril** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | ngón tay | tua |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
## finger — ngón tay
A slender jointed extremity of the human hand, exclusive of the thumb.
- *Humans have two hands and ten fingers. Each hand has one thumb and four fingers.* — ngón tay
→ [Học chi tiết từ finger](/tu-dien/finger)
## tendril — tua
Từ **tendril** thường dùng với nghĩa *tua*.
- *... tendril ...* — Ví dụ với **tendril**.
→ [Học chi tiết từ tendril](/tu-dien/tendril)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **finger** | Dùng **tendril** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | ngón tay | tua |
| Gợi ý | Chọn **finger** khi muốn nhấn sắc thái "ngón tay". | Chọn **tendril** khi muốn nhấn "tua". |
## Câu hỏi thường gặp
**finger hay tendril?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/finger](/tu-dien/finger) · [/tu-dien/tendril](/tu-dien/tendril).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
