term (hạn) và fire (lửa) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| term | fire | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | hạn | lửa |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
term — hạn
That which limits the extent of anything; limit, extremity, bound, boundary.
- "Alright, look...we can spend the holidays with your parents, but this time it will be on my terms." — hạn → Học chi tiết từ term
fire — lửa
A (usually self-sustaining) chemical reaction involving the bonding of oxygen with carbon or other fuel, with the production of heat and the presence of flame or smouldering.
- We sat about the fire singing songs and telling tales. — lửa → Học chi tiết từ fire
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng term | Dùng fire |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | hạn | lửa |
| Gợi ý | Chọn term khi muốn nhấn sắc thái "hạn". | Chọn fire khi muốn nhấn "lửa". |
Câu hỏi thường gặp
term hay fire? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/term · /tu-dien/fire.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt