fixed (đứng yên) và mobile (chuyển động) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| fixed | mobile | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đứng yên | chuyển động |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
fixed — đứng yên
To pierce; now generally replaced by transfix.
- A dab of chewing gum will fix your note to the bulletin board. — đứng yên → Học chi tiết từ fixed
mobile — chuyển động
A kinetic sculpture or decorative arrangement made of items hanging so that they can move independently from each other.
- there are many business opportunities in mobile — chuyển động → Học chi tiết từ mobile
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng fixed | Dùng mobile |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đứng yên | chuyển động |
| Gợi ý | Chọn fixed khi muốn nhấn sắc thái "đứng yên". | Chọn mobile khi muốn nhấn "chuyển động". |
Câu hỏi thường gặp
fixed hay mobile? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/fixed · /tu-dien/mobile.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt