---
title: fixed và patch khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt fixed vs patch: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: fixed
wordB: patch
h1: Phân biệt fixed và patch
---
**fixed** (đứng yên) và **patch** (miếng vá) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **fixed** | **patch** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | đứng yên | miếng vá |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## fixed — đứng yên
To pierce; now generally replaced by transfix.
- *A dab of chewing gum will fix your note to the bulletin board.* — đứng yên
→ [Học chi tiết từ fixed](/tu-dien/fixed)
## patch — miếng vá
Từ **patch** thường dùng với nghĩa *miếng vá*.
- *... patch ...* — Ví dụ với **patch**.
→ [Học chi tiết từ patch](/tu-dien/patch)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **fixed** | Dùng **patch** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | đứng yên | miếng vá |
| Gợi ý | Chọn **fixed** khi muốn nhấn sắc thái "đứng yên". | Chọn **patch** khi muốn nhấn "miếng vá". |
## Câu hỏi thường gặp
**fixed hay patch?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/fixed](/tu-dien/fixed) · [/tu-dien/patch](/tu-dien/patch).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
