eword.vn </> .md

Phân biệt flat và round

flat (dãy phòng) và round (tròn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

flat round
Nghĩa tiếng Việt dãy phòng tròn
Trình độ (CEFR) A1 A2

flat — dãy phòng

An area of level ground.

round — tròn

So as to form a circle or trace a circular path, or approximation thereof.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng flat Dùng round
Nghĩa cốt lõi dãy phòng tròn
Gợi ý Chọn flat khi muốn nhấn sắc thái "dãy phòng". Chọn round khi muốn nhấn "tròn".

Câu hỏi thường gặp

flat hay round? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/flat · /tu-dien/round.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt