perfect (hoàn hảo) và flawed (có vết) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| perfect | flawed | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | hoàn hảo | có vết |
perfect — hoàn hảo
(grammar) The perfect tense, or a form in that tense.
- a perfect circle — hoàn hảo → Học chi tiết từ perfect
flawed — có vết
Từ flawed thường dùng với nghĩa có vết.
- ... flawed ... — Ví dụ với flawed. → Học chi tiết từ flawed
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng perfect | Dùng flawed |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | hoàn hảo | có vết |
| Gợi ý | Chọn perfect khi muốn nhấn sắc thái "hoàn hảo". | Chọn flawed khi muốn nhấn "có vết". |
Câu hỏi thường gặp
perfect hay flawed? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/perfect · /tu-dien/flawed.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt