---
title: flood và inundate khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt flood vs inundate: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: flood
wordB: inundate
h1: Phân biệt flood và inundate
---
**flood** (lũ) và **inundate** (tràn ngập) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **flood** | **inundate** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | lũ | tràn ngập |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## flood — lũ
A (usually disastrous) overflow of water from a lake or other body of water due to excessive rainfall or other input of water.
- *a flood of complaints* — lũ
→ [Học chi tiết từ flood](/tu-dien/flood)
## inundate — tràn ngập
Từ **inundate** thường dùng với nghĩa *tràn ngập*.
- *... inundate ...* — Ví dụ với **inundate**.
→ [Học chi tiết từ inundate](/tu-dien/inundate)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **flood** | Dùng **inundate** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | lũ | tràn ngập |
| Gợi ý | Chọn **flood** khi muốn nhấn sắc thái "lũ". | Chọn **inundate** khi muốn nhấn "tràn ngập". |
## Câu hỏi thường gặp
**flood hay inundate?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/flood](/tu-dien/flood) · [/tu-dien/inundate](/tu-dien/inundate).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
