---
title: plan và floor-plan khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt plan vs floor-plan: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: plan
wordB: floor-plan
h1: Phân biệt plan và floor-plan
---
**plan** (sơ đồ) và **floor-plan** (sơ đồ tầng lầu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **plan** | **floor-plan** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sơ đồ | sơ đồ tầng lầu |
## plan — sơ đồ
A drawing showing technical details of a building, machine, etc., with unwanted details omitted, and often using symbols rather than detailed drawing to represent doors, valves, etc.
- *The plans for many important buildings were once publicly available.* — sơ đồ
→ [Học chi tiết từ plan](/tu-dien/plan)
## floor-plan — sơ đồ tầng lầu
Từ **floor-plan** thường dùng với nghĩa *sơ đồ tầng lầu*.
- *... floor-plan ...* — Ví dụ với **floor-plan**.
→ [Học chi tiết từ floor-plan](/tu-dien/floor-plan)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **plan** | Dùng **floor-plan** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sơ đồ | sơ đồ tầng lầu |
| Gợi ý | Chọn **plan** khi muốn nhấn sắc thái "sơ đồ". | Chọn **floor-plan** khi muốn nhấn "sơ đồ tầng lầu". |
## Câu hỏi thường gặp
**plan hay floor-plan?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/plan](/tu-dien/plan) · [/tu-dien/floor-plan](/tu-dien/floor-plan).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
