floor (sàn) và possession (quyền sở hữu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| floor | possession | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sàn | quyền sở hữu |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
floor — sàn
The interior bottom or surface of a house or building; the supporting surface of a room.
- The room has a wooden floor. — sàn → Học chi tiết từ floor
possession — quyền sở hữu
Control or occupancy of something for which one does not necessarily have private property rights.
- I would gladly give all of my worldly possessions just to be able to do that. — quyền sở hữu → Học chi tiết từ possession
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng floor | Dùng possession |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sàn | quyền sở hữu |
| Gợi ý | Chọn floor khi muốn nhấn sắc thái "sàn". | Chọn possession khi muốn nhấn "quyền sở hữu". |
Câu hỏi thường gặp
floor hay possession? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/floor · /tu-dien/possession.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt