story (chuyện) và floor (sàn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| story | floor | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chuyện | sàn |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
story — chuyện
A sequence of real or fictional events; or, an account of such a sequence.
- The book tells the story of two roommates. — chuyện → Học chi tiết từ story
floor — sàn
The interior bottom or surface of a house or building; the supporting surface of a room.
- The room has a wooden floor. — sàn → Học chi tiết từ floor
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng story | Dùng floor |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chuyện | sàn |
| Gợi ý | Chọn story khi muốn nhấn sắc thái "chuyện". | Chọn floor khi muốn nhấn "sàn". |
Câu hỏi thường gặp
story hay floor? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/story · /tu-dien/floor.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt