flour (bột) và head (cái đầu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| flour | head | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | bột | cái đầu |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
flour — bột
Powder obtained by grinding or milling cereal grains, especially wheat, or other foodstuffs such as soybeans and potatoes, and used to bake bread, cakes, and pastry.
- mustard flour — bột → Học chi tiết từ flour
head — cái đầu
The part of the body of an animal or human which contains the brain, mouth and main sense organs.
- Be careful when you pet that dog on the head; it may bite. — cái đầu → Học chi tiết từ head
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng flour | Dùng head |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | bột | cái đầu |
| Gợi ý | Chọn flour khi muốn nhấn sắc thái "bột". | Chọn head khi muốn nhấn "cái đầu". |
Câu hỏi thường gặp
flour hay head? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/flour · /tu-dien/head.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt