---
title: flour và plain flour khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt flour vs plain flour: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: flour
wordB: plain flour
h1: Phân biệt flour và plain flour
---
**flour** (bột) và **plain flour** (bột mì không có bột nở) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **flour** | **plain flour** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | bột | bột mì không có bột nở |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## flour — bột
Powder obtained by grinding or milling cereal grains, especially wheat, or other foodstuffs such as soybeans and potatoes, and used to bake bread, cakes, and pastry.
- *mustard flour* — bột
→ [Học chi tiết từ flour](/tu-dien/flour)
## plain flour — bột mì không có bột nở
Từ **plain flour** thường dùng với nghĩa *bột mì không có bột nở*.
- *... plain flour ...* — Ví dụ với **plain flour**.
→ [Học chi tiết từ plain flour](/tu-dien/plain-flour)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **flour** | Dùng **plain flour** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | bột | bột mì không có bột nở |
| Gợi ý | Chọn **flour** khi muốn nhấn sắc thái "bột". | Chọn **plain flour** khi muốn nhấn "bột mì không có bột nở". |
## Câu hỏi thường gặp
**flour hay plain flour?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/flour](/tu-dien/flour) · [/tu-dien/plain-flour](/tu-dien/plain-flour).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
