---
title: flourish và prosper khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt flourish vs prosper: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: flourish
wordB: prosper
h1: Phân biệt flourish và prosper
---
**flourish** (phát triển) và **prosper** (phát triển) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **flourish** | **prosper** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | phát triển | phát triển |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
## flourish — phát triển
to grow or develop in a healthy and vigorous way; to wave or swing something dramatically
- *The business flourished under her leadership, expanding to five new markets.* — Công ty phát triển thịnh vượng dưới sự lãnh đạo của cô ấy, mở rộng sang năm thị trường mới.
→ [Học chi tiết từ flourish](/tu-dien/flourish)
## prosper — phát triển
to succeed financially or to flourish and grow; to become more successful or wealthy
- *The business prospered under the new management.* — Doanh nghiệp phát triển mạnh dưới sự quản lý của ban lãnh đạo mới.
→ [Học chi tiết từ prosper](/tu-dien/prosper)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **flourish** | Dùng **prosper** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | phát triển | phát triển |
| Gợi ý | Chọn **flourish** khi muốn nhấn sắc thái "phát triển". | Chọn **prosper** khi muốn nhấn "phát triển". |
## Câu hỏi thường gặp
**flourish hay prosper?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/flourish](/tu-dien/flourish) · [/tu-dien/prosper](/tu-dien/prosper).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
