fluent (lưu loạt) và halting (ngập ngừng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| fluent | halting | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | lưu loạt | ngập ngừng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
fluent — lưu loạt
able to speak or write a language easily and accurately; flowing smoothly and expressively
- She is fluent in three languages: English, French, and Mandarin Chinese. — Cô ấy thành thạo ba ngôn ngữ: tiếng Anh, tiếng Pháp và tiếng Trung Quốc. → Học chi tiết từ fluent
halting — ngập ngừng
Từ halting thường dùng với nghĩa ngập ngừng.
- ... halting ... — Ví dụ với halting. → Học chi tiết từ halting
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng fluent | Dùng halting |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | lưu loạt | ngập ngừng |
| Gợi ý | Chọn fluent khi muốn nhấn sắc thái "lưu loạt". | Chọn halting khi muốn nhấn "ngập ngừng". |
Câu hỏi thường gặp
fluent hay halting? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/fluent · /tu-dien/halting.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt