---
title: focus và scatter khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt focus vs scatter: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: focus
wordB: scatter
h1: Phân biệt focus và scatter
---
**focus** (tập trung) và **scatter** (rải rác) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **focus** | **scatter** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | tập trung | rải rác |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
## focus — tập trung
the center of interest or activity; to concentrate attention or effort on something specific
- *We need to focus on improving our customer service.* — Chúng ta cần tập trung vào việc cải thiện dịch vụ khách hàng.
→ [Học chi tiết từ focus](/tu-dien/focus)
## scatter — rải rác
to cause to spread widely in different directions; to throw or distribute loosely over an area
- *The wind scattered the leaves across the garden.* — Gió làm rải rác những chiếc lá khắp vườn.
→ [Học chi tiết từ scatter](/tu-dien/scatter)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **focus** | Dùng **scatter** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | tập trung | rải rác |
| Gợi ý | Chọn **focus** khi muốn nhấn sắc thái "tập trung". | Chọn **scatter** khi muốn nhấn "rải rác". |
## Câu hỏi thường gặp
**focus hay scatter?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/focus](/tu-dien/focus) · [/tu-dien/scatter](/tu-dien/scatter).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
