leaf (lá cây) và folium (số nhiều folia) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| leaf | folium | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | lá cây | số nhiều folia |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
leaf — lá cây
The usually green and flat organ that represents the most prominent feature of most vegetative plants.
- gold leaf — lá cây → Học chi tiết từ leaf
folium — số nhiều folia
Từ folium thường dùng với nghĩa số nhiều folia.
- ... folium ... — Ví dụ với folium. → Học chi tiết từ folium
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng leaf | Dùng folium |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | lá cây | số nhiều folia |
| Gợi ý | Chọn leaf khi muốn nhấn sắc thái "lá cây". | Chọn folium khi muốn nhấn "số nhiều folia". |
Câu hỏi thường gặp
leaf hay folium? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/leaf · /tu-dien/folium.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt