follow (cú đánh theo) và guide (người chỉ dẫn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| follow | guide | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cú đánh theo | người chỉ dẫn |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
follow — cú đánh theo
(sometimes attributive) In billiards and similar games, a stroke causing a ball to follow another ball after hitting it.
- a follow shot — cú đánh theo → Học chi tiết từ follow
guide — người chỉ dẫn
Someone who guides, especially someone hired to show people around a place or an institution and offer information and explanation.
- The guide led us around the museum and explained the exhibits. — người chỉ dẫn → Học chi tiết từ guide
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng follow | Dùng guide |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cú đánh theo | người chỉ dẫn |
| Gợi ý | Chọn follow khi muốn nhấn sắc thái "cú đánh theo". | Chọn guide khi muốn nhấn "người chỉ dẫn". |
Câu hỏi thường gặp
follow hay guide? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/follow · /tu-dien/guide.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt