---
title: follow và lead khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt follow vs lead: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: follow
wordB: lead
h1: Phân biệt follow và lead
---
**follow** (cú đánh theo) và **lead** (chì) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **follow** | **lead** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | cú đánh theo | chì |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
## follow — cú đánh theo
(sometimes attributive) In billiards and similar games, a stroke causing a ball to follow another ball after hitting it.
- *a follow shot* — cú đánh theo
→ [Học chi tiết từ follow](/tu-dien/follow)
## lead — chì
A heavy, pliable, inelastic metal element, having a bright, bluish color, but easily tarnished; both malleable and ductile, though with little tenacity. It is easily fusible, forms alloys with other m
- *This copy has too much lead; I prefer less space between the lines.* — chì
→ [Học chi tiết từ lead](/tu-dien/lead)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **follow** | Dùng **lead** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | cú đánh theo | chì |
| Gợi ý | Chọn **follow** khi muốn nhấn sắc thái "cú đánh theo". | Chọn **lead** khi muốn nhấn "chì". |
## Câu hỏi thường gặp
**follow hay lead?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/follow](/tu-dien/follow) · [/tu-dien/lead](/tu-dien/lead).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
