---
title: follow và succeed khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt follow vs succeed: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: follow
wordB: succeed
h1: Phân biệt follow và succeed
---
**follow** (cú đánh theo) và **succeed** (đạt được thành công) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **follow** | **succeed** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | cú đánh theo | đạt được thành công |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
## follow — cú đánh theo
(sometimes attributive) In billiards and similar games, a stroke causing a ball to follow another ball after hitting it.
- *a follow shot* — cú đánh theo
→ [Học chi tiết từ follow](/tu-dien/follow)
## succeed — đạt được thành công
to achieve a desired goal or result; to come after someone in a position or role
- *She worked hard and succeeded in passing the exam.* — Cô ấy làm việc chăm chỉ và đã đạt được thành công trong kỳ thi.
→ [Học chi tiết từ succeed](/tu-dien/succeed)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **follow** | Dùng **succeed** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | cú đánh theo | đạt được thành công |
| Gợi ý | Chọn **follow** khi muốn nhấn sắc thái "cú đánh theo". | Chọn **succeed** khi muốn nhấn "đạt được thành công". |
## Câu hỏi thường gặp
**follow hay succeed?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/follow](/tu-dien/follow) · [/tu-dien/succeed](/tu-dien/succeed).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
