leading (sự lânh đạo) và following (sự theo) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| leading | following | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự lânh đạo | sự theo |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
leading — sự lânh đạo
To cover, fill, or affect with lead
- continuous firing leads the grooves of a rifle. — sự lânh đạo → Học chi tiết từ leading
following — sự theo
To go after; to pursue; to move behind in the same path or direction.
- Follow that car! — sự theo → Học chi tiết từ following
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng leading | Dùng following |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự lânh đạo | sự theo |
| Gợi ý | Chọn leading khi muốn nhấn sắc thái "sự lânh đạo". | Chọn following khi muốn nhấn "sự theo". |
Câu hỏi thường gặp
leading hay following? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/leading · /tu-dien/following.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt