---
title: following và succeed khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt following vs succeed: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: following
wordB: succeed
h1: Phân biệt following và succeed
---
**following** (sự theo) và **succeed** (đạt được thành công) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **following** | **succeed** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sự theo | đạt được thành công |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
## following — sự theo
To go after; to pursue; to move behind in the same path or direction.
- *Follow that car!* — sự theo
→ [Học chi tiết từ following](/tu-dien/following)
## succeed — đạt được thành công
to achieve a desired goal or result; to come after someone in a position or role
- *She worked hard and succeeded in passing the exam.* — Cô ấy làm việc chăm chỉ và đã đạt được thành công trong kỳ thi.
→ [Học chi tiết từ succeed](/tu-dien/succeed)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **following** | Dùng **succeed** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sự theo | đạt được thành công |
| Gợi ý | Chọn **following** khi muốn nhấn sắc thái "sự theo". | Chọn **succeed** khi muốn nhấn "đạt được thành công". |
## Câu hỏi thường gặp
**following hay succeed?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/following](/tu-dien/following) · [/tu-dien/succeed](/tu-dien/succeed).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
