---
title: following và tail khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt following vs tail: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: following
wordB: tail
h1: Phân biệt following và tail
---
**following** (sự theo) và **tail** (đuôi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **following** | **tail** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sự theo | đuôi |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
## following — sự theo
To go after; to pursue; to move behind in the same path or direction.
- *Follow that car!* — sự theo
→ [Học chi tiết từ following](/tu-dien/following)
## tail — đuôi
Từ **tail** thường dùng với nghĩa *đuôi*.
- *... tail ...* — Ví dụ với **tail**.
→ [Học chi tiết từ tail](/tu-dien/tail)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **following** | Dùng **tail** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sự theo | đuôi |
| Gợi ý | Chọn **following** khi muốn nhấn sắc thái "sự theo". | Chọn **tail** khi muốn nhấn "đuôi". |
## Câu hỏi thường gặp
**following hay tail?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/following](/tu-dien/following) · [/tu-dien/tail](/tu-dien/tail).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
