eword.vn </> .md

Phân biệt front và fore

front (cái trán) và fore (phần trước) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

front fore
Nghĩa tiếng Việt cái trán phần trước

front — cái trán

The foremost side of something or the end that faces the direction it normally moves.

fore — phần trước

Từ fore thường dùng với nghĩa phần trước.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng front Dùng fore
Nghĩa cốt lõi cái trán phần trước
Gợi ý Chọn front khi muốn nhấn sắc thái "cái trán". Chọn fore khi muốn nhấn "phần trước".

Câu hỏi thường gặp

front hay fore? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/front · /tu-dien/fore.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt