foreign (nước ngoài) và native (nơi sinh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| foreign | native | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nước ngoài | nơi sinh |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
foreign — nước ngoài
A foreign person, particularly:
- He liked visiting foreign cities. — nước ngoài → Học chi tiết từ foreign
native — nơi sinh
An aboriginal inhabitant of a region colonized by English-speaking people; in particular:
- English is not my native language. — nơi sinh → Học chi tiết từ native
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng foreign | Dùng native |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nước ngoài | nơi sinh |
| Gợi ý | Chọn foreign khi muốn nhấn sắc thái "nước ngoài". | Chọn native khi muốn nhấn "nơi sinh". |
Câu hỏi thường gặp
foreign hay native? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/foreign · /tu-dien/native.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt