other (khác) và foreign (nước ngoài) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| other | foreign | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | khác | nước ngoài |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
other — khác
An other, another (person, etc), more often rendered as another.
- I'm afraid little Robbie does not always play well with others. — khác → Học chi tiết từ other
foreign — nước ngoài
A foreign person, particularly:
- He liked visiting foreign cities. — nước ngoài → Học chi tiết từ foreign
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng other | Dùng foreign |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | khác | nước ngoài |
| Gợi ý | Chọn other khi muốn nhấn sắc thái "khác". | Chọn foreign khi muốn nhấn "nước ngoài". |
Câu hỏi thường gặp
other hay foreign? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/other · /tu-dien/foreign.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt