---
title: vision và foresight khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt vision vs foresight: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: vision
wordB: foresight
h1: Phân biệt vision và foresight
---
**vision** (tầm nhìn) và **foresight** (sự thấy trước) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **vision** | **foresight** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | tầm nhìn | sự thấy trước |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## vision — tầm nhìn
the ability to see; the act or power of seeing; a mental image or conception of the future; something seen in a dream or trance state
- *Her vision for the company is to become the market leader within five years.* — Tầm nhìn của cô ấy đối với công ty là trở thành người dẫn đầu thị trường trong vòng năm năm.
→ [Học chi tiết từ vision](/tu-dien/vision)
## foresight — sự thấy trước
Từ **foresight** thường dùng với nghĩa *sự thấy trước*.
- *... foresight ...* — Ví dụ với **foresight**.
→ [Học chi tiết từ foresight](/tu-dien/foresight)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **vision** | Dùng **foresight** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | tầm nhìn | sự thấy trước |
| Gợi ý | Chọn **vision** khi muốn nhấn sắc thái "tầm nhìn". | Chọn **foresight** khi muốn nhấn "sự thấy trước". |
## Câu hỏi thường gặp
**vision hay foresight?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/vision](/tu-dien/vision) · [/tu-dien/foresight](/tu-dien/foresight).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
