eword.vn </> .md

Phân biệt lost và forfeit

lost (mất không còn nữa) và forfeit (tiền phạt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

lost forfeit
Nghĩa tiếng Việt mất không còn nữa tiền phạt
Trình độ (CEFR) A2

lost — mất không còn nữa

To cause (something) to cease to be in one's possession or capability due to unfortunate or unknown circumstances, events or reasons.

forfeit — tiền phạt

Từ forfeit thường dùng với nghĩa tiền phạt.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng lost Dùng forfeit
Nghĩa cốt lõi mất không còn nữa tiền phạt
Gợi ý Chọn lost khi muốn nhấn sắc thái "mất không còn nữa". Chọn forfeit khi muốn nhấn "tiền phạt".

Câu hỏi thường gặp

lost hay forfeit? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/lost · /tu-dien/forfeit.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt