fork (cái nĩa) và pitchfork (cái chĩa) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| fork | pitchfork | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cái nĩa | cái chĩa |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
fork — cái nĩa
A pronged tool having a long straight handle, used for digging, lifting, throwing etc.
- West Fork White River and East Fork White River join together to form the White River of Indiana. — cái nĩa → Học chi tiết từ fork
pitchfork — cái chĩa
Từ pitchfork thường dùng với nghĩa cái chĩa.
- ... pitchfork ... — Ví dụ với pitchfork. → Học chi tiết từ pitchfork
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng fork | Dùng pitchfork |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cái nĩa | cái chĩa |
| Gợi ý | Chọn fork khi muốn nhấn sắc thái "cái nĩa". | Chọn pitchfork khi muốn nhấn "cái chĩa". |
Câu hỏi thường gặp
fork hay pitchfork? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/fork · /tu-dien/pitchfork.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt