shape (hình) và form (hình) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| shape | form | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | hình | hình |
shape — hình
The status or condition of something
- The used bookshop wouldn't offer much due to the poor shape of the book. — hình → Học chi tiết từ shape
form — hình
(heading, physical) To do with shape.
- To apply for the position, complete the application form. — hình → Học chi tiết từ form
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng shape | Dùng form |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | hình | hình |
| Gợi ý | Chọn shape khi muốn nhấn sắc thái "hình". | Chọn form khi muốn nhấn "hình". |
Câu hỏi thường gặp
shape hay form? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/shape · /tu-dien/form.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt