format (định dạng) và prepare (chuẩn bị) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| format | prepare | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | định dạng | chuẩn bị |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
format — định dạng
the way something is arranged, presented, or organized; the structure of a file or document; to arrange or prepare something in a particular way
- The video format is MP4, which is compatible with most devices. — Định dạng video là MP4, tương thích với hầu hết các thiết bị. → Học chi tiết từ format
prepare — chuẩn bị
Preparation
- We prepared the spacecraft for takeoff. — chuẩn bị → Học chi tiết từ prepare
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng format | Dùng prepare |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | định dạng | chuẩn bị |
| Gợi ý | Chọn format khi muốn nhấn sắc thái "định dạng". | Chọn prepare khi muốn nhấn "chuẩn bị". |
Câu hỏi thường gặp
format hay prepare? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/format · /tu-dien/prepare.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt