---
title: reinforce và fortify khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt reinforce vs fortify: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: reinforce
wordB: fortify
h1: Phân biệt reinforce và fortify
---
**reinforce** (tăng cường) và **fortify** (củng cố) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **reinforce** | **fortify** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | tăng cường | củng cố |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## reinforce — tăng cường
to strengthen or support something, or to make something more likely to succeed by adding more people, equipment, or evidence
- *The government decided to reinforce the military presence along the border to deter any potential threats.* — Chính phủ quyết định tăng cường sự hiện diện quân sự dọc biên giới để ngăn chặn bất kỳ mối đe dọa tiềm tàng nào.
→ [Học chi tiết từ reinforce](/tu-dien/reinforce)
## fortify — củng cố
Từ **fortify** thường dùng với nghĩa *củng cố*.
- *... fortify ...* — Ví dụ với **fortify**.
→ [Học chi tiết từ fortify](/tu-dien/fortify)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **reinforce** | Dùng **fortify** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | tăng cường | củng cố |
| Gợi ý | Chọn **reinforce** khi muốn nhấn sắc thái "tăng cường". | Chọn **fortify** khi muốn nhấn "củng cố". |
## Câu hỏi thường gặp
**reinforce hay fortify?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/reinforce](/tu-dien/reinforce) · [/tu-dien/fortify](/tu-dien/fortify).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
