---
title: weaken và fortify khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt weaken vs fortify: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: weaken
wordB: fortify
h1: Phân biệt weaken và fortify
---
**weaken** (làm yếu đi) và **fortify** (củng cố) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **weaken** | **fortify** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | làm yếu đi | củng cố |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## weaken — làm yếu đi
to make or become less strong, powerful, or effective
- *Years of illness weakened his immune system.* — Nhiều năm bệnh tật đã làm suy yếu hệ miễn dịch của anh ấy.
→ [Học chi tiết từ weaken](/tu-dien/weaken)
## fortify — củng cố
Từ **fortify** thường dùng với nghĩa *củng cố*.
- *... fortify ...* — Ví dụ với **fortify**.
→ [Học chi tiết từ fortify](/tu-dien/fortify)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **weaken** | Dùng **fortify** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | làm yếu đi | củng cố |
| Gợi ý | Chọn **weaken** khi muốn nhấn sắc thái "làm yếu đi". | Chọn **fortify** khi muốn nhấn "củng cố". |
## Câu hỏi thường gặp
**weaken hay fortify?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/weaken](/tu-dien/weaken) · [/tu-dien/fortify](/tu-dien/fortify).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
