lucky (đỏ) và fortuitous (tình cờ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| lucky | fortuitous | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đỏ | tình cờ |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
lucky — đỏ
(of people) Favoured by luck; fortunate; having good success or good fortune
- The downed pilot is very lucky to be alive. — đỏ → Học chi tiết từ lucky
fortuitous — tình cờ
Từ fortuitous thường dùng với nghĩa tình cờ.
- ... fortuitous ... — Ví dụ với fortuitous. → Học chi tiết từ fortuitous
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng lucky | Dùng fortuitous |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đỏ | tình cờ |
| Gợi ý | Chọn lucky khi muốn nhấn sắc thái "đỏ". | Chọn fortuitous khi muốn nhấn "tình cờ". |
Câu hỏi thường gặp
lucky hay fortuitous? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/lucky · /tu-dien/fortuitous.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt