---
title: nourish và foster khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt nourish vs foster: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: nourish
wordB: foster
h1: Phân biệt nourish và foster
---
**nourish** (nuôi dưỡng) và **foster** (nuôi dưỡng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **nourish** | **foster** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | nuôi dưỡng | nuôi dưỡng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
## nourish — nuôi dưỡng
to provide food and other substances necessary for growth, health, and good condition; to encourage or help something develop
- *A balanced diet nourishes your body and mind.* — Một chế độ ăn cân bằng nuôi dưỡng cơ thể và tinh thần của bạn.
→ [Học chi tiết từ nourish](/tu-dien/nourish)
## foster — nuôi dưỡng
to encourage or promote the development of something; to care for a child that is not your own, usually for a limited period
- *The school fosters creativity by encouraging students to explore their interests.* — Trường học khuyến khích sáng tạo bằng cách hỗ trợ học sinh khám phá những sở thích của họ.
→ [Học chi tiết từ foster](/tu-dien/foster)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **nourish** | Dùng **foster** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | nuôi dưỡng | nuôi dưỡng |
| Gợi ý | Chọn **nourish** khi muốn nhấn sắc thái "nuôi dưỡng". | Chọn **foster** khi muốn nhấn "nuôi dưỡng". |
## Câu hỏi thường gặp
**nourish hay foster?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/nourish](/tu-dien/nourish) · [/tu-dien/foster](/tu-dien/foster).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
