foster (nuôi dưỡng) và nurture (đồ ăn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| foster | nurture | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nuôi dưỡng | đồ ăn |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
foster — nuôi dưỡng
to encourage or promote the development of something; to care for a child that is not your own, usually for a limited period
- The school fosters creativity by encouraging students to explore their interests. — Trường học khuyến khích sáng tạo bằng cách hỗ trợ học sinh khám phá những sở thích của họ. → Học chi tiết từ foster
nurture — đồ ăn
Từ nurture thường dùng với nghĩa đồ ăn.
- ... nurture ... — Ví dụ với nurture. → Học chi tiết từ nurture
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng foster | Dùng nurture |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nuôi dưỡng | đồ ăn |
| Gợi ý | Chọn foster khi muốn nhấn sắc thái "nuôi dưỡng". | Chọn nurture khi muốn nhấn "đồ ăn". |
Câu hỏi thường gặp
foster hay nurture? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/foster · /tu-dien/nurture.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt