eword.vn </> .md

Phân biệt foster và support

foster (nuôi dưỡng) và support (sự ủng hộ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

foster support
Nghĩa tiếng Việt nuôi dưỡng sự ủng hộ
Trình độ (CEFR) B1 A2

foster — nuôi dưỡng

to encourage or promote the development of something; to care for a child that is not your own, usually for a limited period

  • The school fosters creativity by encouraging students to explore their interests. — Trường học khuyến khích sáng tạo bằng cách hỗ trợ học sinh khám phá những sở thích của họ. → Học chi tiết từ foster

support — sự ủng hộ

(sometimes attributive) Something which supports.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng foster Dùng support
Nghĩa cốt lõi nuôi dưỡng sự ủng hộ
Gợi ý Chọn foster khi muốn nhấn sắc thái "nuôi dưỡng". Chọn support khi muốn nhấn "sự ủng hộ".

Câu hỏi thường gặp

foster hay support? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/foster · /tu-dien/support.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt