---
title: foster và suppress khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt foster vs suppress: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: foster
wordB: suppress
h1: Phân biệt foster và suppress
---
**foster** (nuôi dưỡng) và **suppress** (ngăn chặn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **foster** | **suppress** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | nuôi dưỡng | ngăn chặn |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B2 |
## foster — nuôi dưỡng
to encourage or promote the development of something; to care for a child that is not your own, usually for a limited period
- *The school fosters creativity by encouraging students to explore their interests.* — Trường học khuyến khích sáng tạo bằng cách hỗ trợ học sinh khám phá những sở thích của họ.
→ [Học chi tiết từ foster](/tu-dien/foster)
## suppress — ngăn chặn
to prevent something from being published, known, or expressed; to forcibly put an end to something
- *The government attempted to suppress the protest by blocking social media.* — Chính phủ cố gắng ức chế cuộc biểu tình bằng cách chặn mạng xã hội.
→ [Học chi tiết từ suppress](/tu-dien/suppress)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **foster** | Dùng **suppress** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | nuôi dưỡng | ngăn chặn |
| Gợi ý | Chọn **foster** khi muốn nhấn sắc thái "nuôi dưỡng". | Chọn **suppress** khi muốn nhấn "ngăn chặn". |
## Câu hỏi thường gặp
**foster hay suppress?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/foster](/tu-dien/foster) · [/tu-dien/suppress](/tu-dien/suppress).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
