---
title: source và fountain khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt source vs fountain: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: source
wordB: fountain
h1: Phân biệt source và fountain
---
**source** (nguồn) và **fountain** (suối nước) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **source** | **fountain** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | nguồn | suối nước |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
## source — nguồn
A person, place, or thing from which something originates, is obtained, or is derived; the starting point of a river or stream.
- *The Nile is the longest river in Africa, and Lake Victoria is one of its sources.* — Sông Nile là con sông dài nhất ở châu Phi, và Hồ Victoria là một trong những nguồn nước của nó.
→ [Học chi tiết từ source](/tu-dien/source)
## fountain — suối nước
Từ **fountain** thường dùng với nghĩa *suối nước*.
- *... fountain ...* — Ví dụ với **fountain**.
→ [Học chi tiết từ fountain](/tu-dien/fountain)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **source** | Dùng **fountain** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | nguồn | suối nước |
| Gợi ý | Chọn **source** khi muốn nhấn sắc thái "nguồn". | Chọn **fountain** khi muốn nhấn "suối nước". |
## Câu hỏi thường gặp
**source hay fountain?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/source](/tu-dien/source) · [/tu-dien/fountain](/tu-dien/fountain).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
