---
title: quarter và fourth khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt quarter vs fourth: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: quarter
wordB: fourth
h1: Phân biệt quarter và fourth
---
**quarter** (một phần tư) và **fourth** (thứ tư) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **quarter** | **fourth** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | một phần tư | thứ tư |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
## quarter — một phần tư
A fourth part of something.
- *Quarter the horses in the third stable.* — một phần tư
→ [Học chi tiết từ quarter](/tu-dien/quarter)
## fourth — thứ tư
(not used in the plural) The person or thing in the fourth position.
- *... fourth ...* — Ví dụ với **fourth**.
→ [Học chi tiết từ fourth](/tu-dien/fourth)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **quarter** | Dùng **fourth** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | một phần tư | thứ tư |
| Gợi ý | Chọn **quarter** khi muốn nhấn sắc thái "một phần tư". | Chọn **fourth** khi muốn nhấn "thứ tư". |
## Câu hỏi thường gặp
**quarter hay fourth?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/quarter](/tu-dien/quarter) · [/tu-dien/fourth](/tu-dien/fourth).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
