---
title: period và frequency khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt period vs frequency: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: period
wordB: frequency
h1: Phân biệt period và frequency
---
**period** (kỷ) và **frequency** (tần số) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **period** | **frequency** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | kỷ | tần số |
## period — kỷ
A length of time.
- *There was a period of confusion following the announcement.* — kỷ
→ [Học chi tiết từ period](/tu-dien/period)
## frequency — tần số
Từ **frequency** thường dùng với nghĩa *tần số*.
- *... frequency ...* — Ví dụ với **frequency**.
→ [Học chi tiết từ frequency](/tu-dien/frequency)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **period** | Dùng **frequency** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | kỷ | tần số |
| Gợi ý | Chọn **period** khi muốn nhấn sắc thái "kỷ". | Chọn **frequency** khi muốn nhấn "tần số". |
## Câu hỏi thường gặp
**period hay frequency?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/period](/tu-dien/period) · [/tu-dien/frequency](/tu-dien/frequency).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
