off (tắt) và fresh (tươi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| off | fresh | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tắt | tươi |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
off — tắt
(usually in phrases such as 'from the off', 'at the off', etc.) Beginning; starting point.
- He has been very obviously an untrustworthy narrator right from the off. — tắt → Học chi tiết từ off
fresh — tươi
A rush of water, along a river or onto the land; a flood.
- He followed the fresh hoofprints to find the deer. — tươi → Học chi tiết từ fresh
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng off | Dùng fresh |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tắt | tươi |
| Gợi ý | Chọn off khi muốn nhấn sắc thái "tắt". | Chọn fresh khi muốn nhấn "tươi". |
Câu hỏi thường gặp
off hay fresh? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/off · /tu-dien/fresh.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt