eword.vn </> .md

Phân biệt fresh và stale

fresh (tươi) và stale (cũ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

fresh stale
Nghĩa tiếng Việt tươi
Trình độ (CEFR) A2

fresh — tươi

A rush of water, along a river or onto the land; a flood.

stale — cũ

Từ stale thường dùng với nghĩa .

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng fresh Dùng stale
Nghĩa cốt lõi tươi
Gợi ý Chọn fresh khi muốn nhấn sắc thái "tươi". Chọn stale khi muốn nhấn "cũ".

Câu hỏi thường gặp

fresh hay stale? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/fresh · /tu-dien/stale.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt