---
title: friend và mate khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt friend vs mate: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: friend
wordB: mate
h1: Phân biệt friend và mate
---
**friend** (người bạn) và **mate** (nước chiếu tướng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **friend** | **mate** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | người bạn | nước chiếu tướng |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## friend — người bạn
A person with whom one has a bond of mutual affection, excluding sexual or family relations
- *She has been my best friend since childhood.* — Cô ấy là người bạn thân của tôi từ khi còn nhỏ.
→ [Học chi tiết từ friend](/tu-dien/friend)
## mate — nước chiếu tướng
Từ **mate** thường dùng với nghĩa *nước chiếu tướng*.
- *... mate ...* — Ví dụ với **mate**.
→ [Học chi tiết từ mate](/tu-dien/mate)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **friend** | Dùng **mate** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | người bạn | nước chiếu tướng |
| Gợi ý | Chọn **friend** khi muốn nhấn sắc thái "người bạn". | Chọn **mate** khi muốn nhấn "nước chiếu tướng". |
## Câu hỏi thường gặp
**friend hay mate?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/friend](/tu-dien/friend) · [/tu-dien/mate](/tu-dien/mate).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
