---
title: nice và friendly khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt nice vs friendly: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: nice
wordB: friendly
h1: Phân biệt nice và friendly
---
**nice** (thú vị) và **friendly** (thân mật) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **nice** | **friendly** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | thú vị | thân mật |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
## nice — thú vị
Niceness.
- *What is a nice person like you doing in a place like this?* — thú vị
→ [Học chi tiết từ nice](/tu-dien/nice)
## friendly — thân mật
A game which is of no consequence in terms of ranking, betting etc.
- *This match is merely a friendly, so don't worry too much about it.* — thân mật
→ [Học chi tiết từ friendly](/tu-dien/friendly)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **nice** | Dùng **friendly** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | thú vị | thân mật |
| Gợi ý | Chọn **nice** khi muốn nhấn sắc thái "thú vị". | Chọn **friendly** khi muốn nhấn "thân mật". |
## Câu hỏi thường gặp
**nice hay friendly?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/nice](/tu-dien/nice) · [/tu-dien/friendly](/tu-dien/friendly).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
