friendly (thân mật) và unfriendly (không thân mật) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| friendly | unfriendly | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thân mật | không thân mật |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
friendly — thân mật
A game which is of no consequence in terms of ranking, betting etc.
- This match is merely a friendly, so don't worry too much about it. — thân mật → Học chi tiết từ friendly
unfriendly — không thân mật
Từ unfriendly thường dùng với nghĩa không thân mật.
- ... unfriendly ... — Ví dụ với unfriendly. → Học chi tiết từ unfriendly
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng friendly | Dùng unfriendly |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thân mật | không thân mật |
| Gợi ý | Chọn friendly khi muốn nhấn sắc thái "thân mật". | Chọn unfriendly khi muốn nhấn "không thân mật". |
Câu hỏi thường gặp
friendly hay unfriendly? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/friendly · /tu-dien/unfriendly.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt