front (cái trán) và lead (chì) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| front | lead | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cái trán | chì |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
front — cái trán
The foremost side of something or the end that faces the direction it normally moves.
- Officially it's a dry-cleaning shop, but everyone knows it's a front for the mafia. — cái trán → Học chi tiết từ front
lead — chì
A heavy, pliable, inelastic metal element, having a bright, bluish color, but easily tarnished; both malleable and ductile, though with little tenacity. It is easily fusible, forms alloys with other m
- This copy has too much lead; I prefer less space between the lines. — chì → Học chi tiết từ lead
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng front | Dùng lead |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cái trán | chì |
| Gợi ý | Chọn front khi muốn nhấn sắc thái "cái trán". | Chọn lead khi muốn nhấn "chì". |
Câu hỏi thường gặp
front hay lead? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/front · /tu-dien/lead.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt